VENERGY là nhà phân phối tấm pin năng lượng mặt trời Hestia Solar chính hãng, giá tốt cho EPC, đại lý và chủ đầu tư dự án điện mặt trời.
Hestia Solar là thương hiệu pin năng lượng mặt trời có định vị theo công nghệ và tiêu chuẩn Đức, tập trung vào các dòng module hiệu suất cao như Mono N-Type TOPCon, bifacial kính đôi (double glass), HJT và các dòng công suất lớn dành cho dự án thương mại – công nghiệp.
1. Tìm hiểu về tấm pin năng lượng mặt trời Hestia Solar
Tấm pin năng lượng mặt trời Hestia Solar có các đặc điểm nổi bật sau:
Công nghệ N-Type TOPCon
Hãng Hestia Solar tập trung mạnh vào công nghệ N-Type TOPCon giúp:
- Hiệu suất cao hơn
- Giảm suy hao PID/LID
- Hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ cao
- Hiệu suất ổn định lâu dài
Các dòng module hiện nay đạt hiệu suất lên tới khoảng 23%+.
Theo thông tin từ hãng, Hestia Solar có:
- Năng lực sản xuất khoảng 2GW module/năm
- Hệ thống dây chuyền sản xuất tự động
- Nhà máy sản xuất tại Đức và châu Á
- Mạng lưới phân phối tại nhiều quốc gia
2. Tấm pin năng lượng mặt trời Hestia Solar phù hợp với đối tượng nào?
Hestia Solar phù hợp với:
- EPC solar
- Đại lý phân phối
- Dự án C&I
- Hệ mái nhà công nghiệp
- Khách hàng cần module hiệu suất cao với chi phí tối ưu
3. Tấm pin năng lượng mặt trời Hestia Solar 590W–610W
Hai mặt kính (BIFACIAL DOUBLE GLASS)
- Pin mặt trời thương hiệu nước Đức
- Thiết kế theo công nghệ Đức
- Chất lượng nước Đức
- Tiêu chuẩn nước Đức
Thông số nổi bật
- Dải công suất đầu ra: 590W – 610W
- 144 cell MBB Mono N-Type
- Hiệu suất tối đa: 23.6%
- Dung sai công suất dương: 0 đến +5W
Bảo hành
- Bảo hành vật lý sản phẩm: 15 năm
- Bảo hành hiệu suất: 30 năm
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất cao hơn
- Suy giảm LID thấp
- Công nghệ Đức
- Chống cát bụi
- Thân thiện với môi trường
- Hiệu suất ổn định
Ưu điểm sản phẩm
Công suất đầu ra cao hơn
Giúp giảm hiệu quả chi phí đầu tư hệ thống điện mặt trời tính theo watt.
Tối ưu hệ số nhiệt độ
Cải thiện hiệu suất hoạt động trong điều kiện bóng che và hệ số nhiệt độ thấp.
Giảm tổn thất bóng che trên công suất đầu ra
Giảm hiệu quả nguy cơ điểm nóng (hotspot) trên các tấm pin hiệu suất cao.
Tăng cường độ bền cơ học
Tối ưu khả năng phát điện và độ tin cậy của hệ thống.
KÍCH THƯỚC MODULE PV
Dữ liệu cơ khí (MECHANICAL DATA)
| Thông số | Giá trị |
| Loại cell | Mono N-TYPE |
| Bố trí cell | 144 (6 × 24) |
| Kích thước module | 2278 × 1134 × 30 mm |
| Khối lượng | 31 kg |
| Kính trước | 2.0 mm |
| Kính sau | 2.0 mm |
| Khung | Hợp kim nhôm anodized |
| Hộp nối (J-Box) | Chuẩn IP68 |
| Cáp | 4.0 mm², dài 350 mm hoặc tùy chỉnh |
| Đầu nối | Tương thích MC4 |
Đóng gói (PACKAGE)
- Số lượng module trên mỗi pallet: 37 tấm
- Số lượng module trong container 40’HQ: 740 tấm
BẢO HÀNH HIỆU SUẤT TUYẾN TÍNH
- Bảo hành sản phẩm: 15 năm
- Bảo hành hiệu suất tuyến tính: 30 năm
- Suy giảm năm đầu tiên: 1%
- Suy giảm hàng năm trong 30 năm: 0.40%
THÔNG SỐ NHIỆT ĐỘ (TEMPERATURE RATINGS)
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ hoạt động danh định của cell (NOCT) | 45 ± 2°C |
| Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.30%/°C |
| Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.25%/°C |
| Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.046%/°C |
GIỚI HẠN TỐI ĐA (MAXIMUM RATINGS)
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C |
| Điện áp hệ thống tối đa | 1500V DC |
| Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 30A |
| Tải trọng cơ học | 5400 Pa |
| Tải trọng gió | 2400 Pa |
THÔNG SỐ ĐIỆN MODULE (MODULE TYPE)
| Model | Công suất cực đại Pmax (W) | Hiệu suất module (%) |
| HTS-144M10H590LDG | 590 | 22.8 |
| HTS-144M10H595LDG | 595 | 23.0 |
| HTS-144M10H600LDG | 600 | 23.2 |
| HTS-144M10H605LDG | 605 | 23.4 |
| HTS-144M10H610LDG | 610 | 23.6 |
Một số thông số chính tấm pin năng lượng mặt trời Hestia solar
Model 610W – HTS-144M10H610LDG
| Thông số | Giá trị (STC) |
| Công suất cực đại (Pmax) | 610W |
| Điện áp tại Pmax (Vmp) | 46.3V |
| Dòng điện tại Pmax (Imp) | 13.18A |
| Điện áp hở mạch (Voc) | 54V |
| Dòng ngắn mạch (Isc) | 13.74A |
| Dung sai công suất | 0 ~ +5W |
| Hiệu suất module | 23.6% |
CÔNG SUẤT MẶT SAU – TĂNG 10% (THAM KHẢO)
| Model | Pmax (W) |
| HTS-144M10H590LDG | 649 |
| HTS-144M10H595LDG | 654.5 |
| HTS-144M10H600LDG | 660 |
| HTS-144M10H605LDG | 665.5 |
| HTS-144M10H610LDG | 671 |
Thông số này là công suất tham khảo khi mặt sau của tấm pin bifacial nhận thêm bức xạ ánh sáng.
Ghi chú tiêu chuẩn thử nghiệm
- STC: Bức xạ 1000 W/m², nhiệt độ cell 25°C, AM1.5 theo tiêu chuẩn EN 60904-3.
- NOCT: Bức xạ 800 W/m², nhiệt độ môi trường 20°C, tốc độ gió 1 m/s.
- Mức suy giảm hiệu suất trung bình 4.5% tại 200W/m² theo EN 60904-1.







Đặt câu hỏi